賣平 mài píng · mại bình Hán Việt: mại bình · Pinyin: mài píng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 平 (bình)Pinyinmài píngHán Việtmại bìnhCấu tạo賣 + 平 · mại + bình nghĩa thành phần: mại + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"卖评"; 谓收受贿赂而妄加评定。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"卖评"。 2.谓收受贿赂而妄加评定。