賣惡 mài è · mại ác Hán Việt: mại ác · Pinyin: mài è Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 惡 (ác)Pinyinmài èHán Việtmại ácCấu tạo賣 + 惡 · mại + ác nghĩa thành phần: mại + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把作恶的责任推给别人。Tân Hoa Tự Điển 1.把作恶的责任推给别人。EngCihui 賣惡 ài'è v.o. shift the blame to others