賣情 mài qíng · mại tình Hán Việt: mại tình · Pinyin: mài qíng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 情 (tình)Pinyinmài qíngHán Việtmại tìnhCấu tạo賣 + 情 · mại + tình nghĩa thành phần: mại + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显示对人有情谊。Tân Hoa Tự Điển 1.显示对人有情谊。