賣懶 mài lǎn · mại lại Hán Việt: mại lại · Pinyin: mài lǎn Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 懶 (lại)Pinyinmài lǎnHán Việtmại lạiCấu tạo賣 + 懶 · mại + lại nghĩa thành phần: mại + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种地方风俗。取意是把懒惰卖掉,求得来年勤快。Tân Hoa Tự Điển 1.一种地方风俗。取意是把懒惰卖掉,求得来年勤快。