賣懵

mài měng mại mộng

Hán Việt: mại mộng · Pinyin: mài měng

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (mộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"卖蒙懂"。