賣技

mài jì mại kĩ

Hán Việt: mại kĩ · Pinyin: mài jì

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以表演技艺谋生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以表演技艺谋生。

Eng

  • Cihui 賣技 màijì v.o. 1. sell skills 2. be a professional artist