賣折

mài zhé mại chiết

Hán Việt: mại chiết · Pinyin: mài zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指言官收受贿赂帮人参劾。折,奏折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指言官收受贿赂帮人参劾。折,奏折。