賣文

mài wén mại văn

Hán Việt: mại văn · Pinyin: mài wén

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以写作诗文换取钱财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以写作诗文换取钱财。

Eng

  • Cihui 賣文 àiwén v.o. make a living by writing

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

笔耕