賣術

mài shù mại thuật

Hán Việt: mại thuật · Pinyin: mài shù

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以医卜星相等方术敛钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以医卜星相等方术敛钱。