賣權

mài quán mại quyền

Hán Việt: mại quyền · Pinyin: mài quán

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓出卖国君的权利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓出卖国君的权利。