賣法

mài fǎ mại pháp

Hán Việt: mại pháp · Pinyin: mài fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓贪赃枉法; 谓耍花样,取巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓贪赃枉法。 2.谓耍花样,取巧。