賣漿 mài jiāng · mại tương Hán Việt: mại tương · Pinyin: mài jiāng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 漿 (tương)Pinyinmài jiāngHán Việtmại tươngCấu tạo賣 + 漿 · mại + tương nghĩa thành phần: mại + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出售茶水﹑酒﹑醋等饮料,旧为微贱的职业。Tân Hoa Tự Điển 1.出售茶水﹑酒﹑醋等饮料,旧为微贱的职业。