賣清 mài qīng · mại thanh Hán Việt: mại thanh · Pinyin: mài qīng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 清 (thanh)Pinyinmài qīngHán Việtmại thanhCấu tạo賣 + 清 · mại + thanh nghĩa thành phần: mại + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装清白;标榜清白。Tân Hoa Tự Điển 1.装清白;标榜清白。