賣渡 mài dù · mại độ Hán Việt: mại độ · Pinyin: mài dù Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 渡 (độ)Pinyinmài dùHán Việtmại độCấu tạo賣 + 渡 · mại + độ nghĩa thành phần: mại + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 船工收钱渡人过河。Tân Hoa Tự Điển 1.船工收钱渡人过河。