賣點
mại điểm
Hán Việt: mại điểm · Pinyin: mài diǎn
Tổng quan
điểm bán hàng, điểm nổi bật để bán
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm bán hàng, điểm nổi bật để bán
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 商業經營或廣告訴求的重點。如:「這家百貨公司以男裝作為賣點。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 商品所具有的能够吸引消费者而易于销售的地方:经济、实用是目前商品房的最佳~;指卖出证券、期货等的理想价位。
Eng
- CC-CEDICT selling point
- Cihui selling point