賣爵 mài jué · mại tước Hán Việt: mại tước · Pinyin: mài jué Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 爵 (tước)Pinyinmài juéHán Việtmại tướcCấu tạo賣 + 爵 · mại + tước nghĩa thành phần: mại + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出售爵位『初,民得爵位后可以出卖◇则多为公家拍卖官爵以敛财。Tân Hoa Tự Điển 1.出售爵位『初,民得爵位后可以出卖◇则多为公家拍卖官爵以敛财。