卖犯 mại phạm Hán Việt: mại phạm Tổng quan Cấu tạo: 卖 (mại) + 犯 (phạm)Hán Việtmại phạmCấu tạo卖 + 犯 · mại + phạm nghĩa thành phần: mại + phạm