賣相
mại tương
Hán Việt: mại tương · Pinyin: mài xiàng
Tổng quan
diện mạo | bề ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui diện mạo | bề ngoài
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。指物品或人的外表形态。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指物品或人的外表形态。
Eng
- CC-CEDICT outward appearance|demeanor
- Cihui outward appearance; demeanor