賣私

mài sī mại tư

Hán Việt: mại tư · Pinyin: mài sī

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贩卖私盐。封建时代,盐属官营,私卖者犯法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指贩卖私盐。封建时代,盐属官营,私卖者犯法。