賣租

mài zū mại tô

Hán Việt: mại tô · Pinyin: mài zū

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓出卖收取地租的权利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓出卖收取地租的权利。