賣糖 mài táng · mại đường Hán Việt: mại đường · Pinyin: mài táng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 糖 (đường)Pinyinmài tángHán Việtmại đườngCấu tạo賣 + 糖 · mại + đường nghĩa thành phần: mại + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓说好话。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓说好话。