卖绝 mài jué · mại tuyệt Hán Việt: mại tuyệt · Pinyin: mài jué Tổng quan Cấu tạo: 卖 (mại) + 绝 (tuyệt)Pinyinmài juéHán Việtmại tuyệtCấu tạo卖 + 绝 · mại + tuyệt nghĩa thành phần: mại + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 物主所有权已转移买方,不得回赎; 卖完。Tân Hoa Tự Điển 1.物主所有权已转移买方,不得回赎。 2.卖完。