賣約 mài yuē · mại ước Hán Việt: mại ước · Pinyin: mài yuē Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 約 (ước)Pinyinmài yuēHán Việtmại ướcCấu tạo賣 + 約 · mại + ước nghĩa thành phần: mại + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即卖契。Tân Hoa Tự Điển 1.即卖契。