賣缺
mại khuyết
Hán Việt: mại khuyết · Pinyin: mài quē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"卖阙"。出卖缺额的官职; 出售市场上缺少的货物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"卖阙"。出卖缺额的官职。 2.出售市场上缺少的货物。
Hán Việt: mại khuyết · Pinyin: mài quē