賣萌
mại manh
Hán Việt: mại manh · Pinyin: mài méng
Tổng quan
(tiếng lóng) giả vờ dễ thương
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) giả vờ dễ thương
Eng
- CC-CEDICT (slang) to act cute
- Cihui (slang) to act cute
Hán Việt: mại manh · Pinyin: mài méng
(tiếng lóng) giả vờ dễ thương