賣解

mài jiě mại giải

Hán Việt: mại giải · Pinyin: mài jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指表演马技。亦泛指表演武艺﹑杂技,借以谋生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指表演马技。亦泛指表演武艺﹑杂技,借以谋生。