賣訪

mài fǎng mại phóng

Hán Việt: mại phóng · Pinyin: mài fǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓受贿之后放掉所访捕的人犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓受贿之后放掉所访捕的人犯。