賣賬 mài zhàng · mại trướng Hán Việt: mại trướng · Pinyin: mài zhàng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 賬 (trướng)Pinyinmài zhàngHán Việtmại trướngCấu tạo賣 + 賬 · mại + trướng nghĩa thành phần: mại + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"卖帐"; 出售货物的帐目; 犹买账。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"卖帐"。 2.出售货物的帐目。 3.犹买账。