賣賊 mài zéi · mại tặc Hán Việt: mại tặc · Pinyin: mài zéi Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 賊 (tặc)Pinyinmài zéiHán Việtmại tặcCấu tạo賣 + 賊 · mại + tặc nghĩa thành phần: mại + tặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓接受贿赂,放走敌人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓接受贿赂,放走敌人。