賣金

mài jīn mại kim

Hán Việt: mại kim · Pinyin: mài jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出卖金银; 出卖东西,换取金银。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出卖金银。 2.出卖东西,换取金银。