賣陣

mài zhèn mại trận

Hán Việt: mại trận · Pinyin: mài zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (trận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交战时受敌人贿赂而假败; 引申为接受对方贿赂,暗递消息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.交战时受敌人贿赂而假败。 2.引申为接受对方贿赂,暗递消息。