賣題 mài tí · mại đề Hán Việt: mại đề · Pinyin: mài tí Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 題 (đề)Pinyinmài tíHán Việtmại đềCấu tạo賣 + 題 · mại + đề nghĩa thành phần: mại + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指主考官受贿后泄露试题。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指主考官受贿后泄露试题。