南中

nán zhōng nam trung

Hán Việt: nam trung · Pinyin: nán zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (trung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指南部地方。《文選.孫楚.為石仲容與孫皓書》:「又南中呂興,深睹天命。蟬蛻內向,願為臣妾。」唐.王勃〈蜀中九日〉詩:「人情已厭南中苦,鴻雁那從北地來?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指川南和云贵一带; 指岭南地区; 泛指南方,南部地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指川南和云贵一带。 2.指岭南地区。 3.泛指南方,南部地区。

ja

  • JMdict culmination|southing|crossing the meridian