南亞

nán yà nam á

Hán Việt: nam á · Pinyin: nán yà

Tổng quan

Nam Á

Cấu tạo: (nam) + (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nam Á

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 亞洲南部地區。指喜馬拉雅山以南的地區,包含印度、巴基斯坦、孟加拉、斯里蘭卡、尼泊爾、不丹、馬爾地夫等國家。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亚洲南部,包括巴基斯坦、印度、孟加拉国、尼泊尔、不丹、马尔代夫和斯里兰卡等国。

Eng

  • CC-CEDICT southern Asia
  • Cihui southern Asia