南伯

nán bó nam bá

Hán Việt: nam bá · Pinyin: nán bó

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (bá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。《庄子》有南伯子綦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。《庄子》有南伯子綦。