南八 nán bā · nam bát Hán Việt: nam bát · Pinyin: nán bā Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 八 (bát)Pinyinnán bāHán Việtnam bátCấu tạo南 + 八 · nam + bát nghĩa thành phần: nam + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即唐南霁云,因行八,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即唐南霁云,因行八,故称。