南公
nam công
Hán Việt: nam công · Pinyin: nán gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 战国时楚国隐士; 复姓。战国有南公揭。见《史记.秦本纪》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.战国时楚国隐士。 2.复姓。战国有南公揭。见《史记.秦本纪》。
Hán Việt: nam công · Pinyin: nán gōng