南華夢

nán huá mèng nam hoa mộng

Hán Việt: nam hoa mộng · Pinyin: nán huá mèng

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (hoa) + (mộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指庄周的蝴蝶梦。庄周,后世别称南华真人。典出《庄子.齐物论》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指庄周的蝴蝶梦。庄周,后世别称南华真人。典出《庄子.齐物论》。