南味

nán wèi nam vị

Hán Việt: nam vị · Pinyin: nán wèi

Tổng quan

khẩu vị miền nam。南方口味的。 南味糕點。 bánh ngọt kiểu miền nam.

Cấu tạo: (nam) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khẩu vị miền nam。南方口味的。 南味糕點。 bánh ngọt kiểu miền nam.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指中國南方的口味。如:「這家店賣的臘肉、香腸,大多為南味。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);南方风味:~糕点丨~食品。

Eng

  • Cihui 南味 ánwèi n. southern flavor