南圖

nán tú nam đồ

Hán Việt: nam đồ · Pinyin: nán tú

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓南飞,南征。比喻抱负远大。语出《庄子.逍遥游》"﹝鹏﹞背负青天……而后乃今将图南。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓南飞,南征。比喻抱负远大。语出《庄子.逍遥游》"﹝鹏﹞背负青天……而后乃今将图南。"