南國社 nán guó shè · nam quốc xã Hán Việt: nam quốc xã · Pinyin: nán guó shè Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 國 (quốc) + 社 (xã)Pinyinnán guó shèHán Việtnam quốc xãCấu tạo南 + 國 + 社 · nam + quốc + xã nghĩa thành phần: nam + quốc + xã