南圖 nán tú · nam đồ Hán Việt: nam đồ · Pinyin: nán tú Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 圖 (đồ)Pinyinnán túHán Việtnam đồCấu tạo南 + 圖 · nam + đồ nghĩa thành phần: nam + đồ