南地

nán dì nam địa

Hán Việt: nam địa · Pinyin: nán dì

Tổng quan

nam/'sauθwəd/, về hướng nam; từ hướng nam hướng nam, về phía nam

Cấu tạo: (nam) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nam/'sauθwəd/, về hướng nam; từ hướng nam hướng nam, về phía nam

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南方地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南方地区。