南學會 nán xué huì · nam học hội Hán Việt: nam học hội · Pinyin: nán xué huì Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 學 (học) + 會 (hội)Pinyinnán xué huìHán Việtnam học hộiCấu tạo南 + 學 + 會 · nam + học + hội nghĩa thành phần: nam + học + hội