南客
nam khách
Hán Việt: nam khách · Pinyin: nán kè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 客居南方; 指客居南方之人; 从南方来的客旅; 孔雀的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.客居南方。 2.指客居南方之人。 3.从南方来的客旅。 4.孔雀的别名。
Hán Việt: nam khách · Pinyin: nán kè