南憲

nán xiàn nam hiến

Hán Việt: nam hiến · Pinyin: nán xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即台谏,御史。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即台谏,御史。