南容

nán róng nam dung

Hán Việt: nam dung · Pinyin: nán róng

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即南宫括。孔子的学生; 古之美妇。亦借指所爱的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即南宫括。孔子的学生。 2.古之美妇。亦借指所爱的女子。