南屋 nam ốc Hán Việt: nam ốc Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 屋 (ốc)Hán Việtnam ốcCấu tạo南 + 屋 · nam + ốc nghĩa thành phần: nam + ốc Nghĩa EngCihui 南屋 nánwū* n. room/house on the south side M:¹jiān