南巡

nán xún nam tuần

Hán Việt: nam tuần · Pinyin: nán xún

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (tuần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天子巡行南方。《漢書.卷九九.王莽傳中》:「予之南巡,必躬載耨,每縣則薅,以勸南偽。」《宋書.卷五.文帝本紀》:「昔漢章南巡,加恩元氏。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子巡行南方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子巡行南方。

Eng

  • Cihui 南巡 ánxún n. <hist.> 1. emperor's journey to the south 2. Deng Xiaoping's 1992 southern tour