南市 nán shì · nam thị Hán Việt: nam thị · Pinyin: nán shì Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 市 (thị)Pinyinnán shìHán Việtnam thịCấu tạo南 + 市 · nam + thị nghĩa thành phần: nam + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市区的南部; 指明时金陵秦淮河边低等官妓所居的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.市区的南部。 2.指明时金陵秦淮河边低等官妓所居的地方。